越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“an ninh công cộng” (1)
an ninh công cộng
英语
名public security
Chính phủ đang nỗ lực đảm bảo an ninh công cộng cho người dân.
The government is striving to ensure public security for its citizens.
相关词“an ninh công cộng” (0)
未找到相关词。
短语“an ninh công cộng” (1)
Chính phủ đang nỗ lực đảm bảo an ninh công cộng cho người dân.
The government is striving to ensure public security for its citizens.
